
Cả nhà ơi — ai trong số chúng ta chưa từng có buổi sáng đặt đồng hồ 5h30, rồi tắt chuông và nằm nán thêm “5 phút nữa thôi” cho đến khi trời sáng bét? Hoặc chạy đều đặn được 3 tuần, rồi trời mưa một buổi, rồi bận việc thêm hai buổi, và bỗng dưng cả tháng trôi qua không có đôi giày nào được xỏ vào? Tớ hiểu cảm giác đó lắm — và cái hay là khoa học cũng hiểu, và khoa học có giải thích hẳn hoi cho chúng ta nghe.
Bài này tớ muốn cùng cả nhà đi qua toàn bộ hành trình tâm lý của người chạy bộ: từ cái khó chịu của những bước đầu tiên, đến cách đặt mục tiêu để không nản, đến lý do vì sao chạy bộ có thể là một trong những thứ tốt nhất anh chị em có thể làm cho đầu óc mình — và tất cả đều dựa trên nghiên cứu thật, không phải lời khuyên cảm tính.
Vì sao chúng ta khó bắt đầu — và não bộ có “lỗi” gì trong chuyện này?
Cái khó nhất của chạy bộ không phải là đôi chân hay đôi phổi — mà là cái đầu. Khi chúng ta cố tạo một thói quen mới (dậy sớm, ra đường, chạy), não bộ phải tiêu tốn năng lượng cho một hành vi chưa được “lập trình sẵn”. Đây là lý do tại sao những buổi đầu luôn cần ý chí nhiều hơn — và ý chí thì có hạn, đặc biệt vào buổi sáng sớm khi não chưa khởi động.
Nhà tâm lý học Phillippa Lally (UCL London) cùng cộng sự đã theo dõi 96 người trong 84 ngày khi họ cố hình thành thói quen sức khoẻ mới — một số người chọn “chạy bộ 15 phút trước bữa tối”, một số chọn “ăn trái cây với bữa trưa”. Kết quả: trung bình mất 66 ngày để một hành vi đạt mức tự động hoá tối đa, và khoảng thời gian này dao động rất rộng từ 18 đến 254 ngày tuỳ người và tuỳ thói quen. Nghĩa là — không phải “21 ngày là xong” như nhiều người nói, mà là một hành trình thực sự cần kiên nhẫn. Lally et al., 2010, European Journal of Social Psychology.
Điểm tốt của nghiên cứu này? Lally cũng phát hiện rằng bỏ lỡ một ngày không ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hình thành thói quen. Tức là một buổi trượt không phải thảm hoạ — miễn là hôm sau quay lại. Cái nhà ta cần không phải là sự hoàn hảo, mà là sự kiên định đủ lâu.
Đặt mục tiêu thế nào để không bỏ cuộc sau 2 tuần?
Tớ thấy một lỗi rất phổ biến trong cộng đồng: anh chị em đặt mục tiêu kiểu “năm nay tớ sẽ chạy HM” — rồi không có gì khác. Mục tiêu kết quả (outcome goal) như vậy thực ra không đủ để duy trì động lực ngày qua ngày, vì nó xa quá, mơ hồ quá, và phụ thuộc vào quá nhiều yếu tố ngoài tầm kiểm soát.
Nghiên cứu trong tâm lý học thể thao phân biệt ba loại mục tiêu (systematic review, 2022):
- Outcome goals (mục tiêu kết quả): “Tôi muốn hoàn thành HM trong 2h30.” Phụ thuộc nhiều vào hoàn cảnh bên ngoài, hiệu quả tác động đến thành tích thấp (d = 0.09).
- Performance goals (mục tiêu thành tích cá nhân): “Tôi muốn cải thiện pace trung bình của mình từ 6’30 xuống 6’00.” Kiểm soát được hơn, hiệu quả trung bình (d = 0.44).
- Process goals (mục tiêu quá trình): “Tôi sẽ chạy 3 buổi/tuần, mỗi buổi ít nhất 30 phút, trong tháng này.” Hiệu quả cao nhất (d = 1.36) — vì đây là thứ anh chị em hoàn toàn kiểm soát được hàng ngày.
Khung SMART (Specific – Measurable – Achievable – Relevant – Time-bound) là công cụ kinh điển để chuyển mọi mục tiêu thành dạng process goal cụ thể. Thay vì “tớ sẽ chạy nhiều hơn”, hãy thử: “Tớ sẽ chạy easy 30 phút vào thứ Ba, thứ Năm và Chủ Nhật trong 4 tuần tới.” Rõ ràng, đo được, làm được, liên quan đến mục tiêu lớn hơn, và có deadline. NASM — SMART Fitness Goals.
Với những anh chị em mới bắt đầu, tớ gợi ý đọc thêm hướng dẫn chạy bộ cho người mới để có kế hoạch tập từng bước, thực tế.
Động lực nội tại vs. ngoại tại — cái nào bền hơn?
Edward Deci và Richard Ryan, hai nhà tâm lý học người Mỹ, đã phát triển Lý thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory — SDT) từ những năm 1980 và đây là một trong những lý thuyết động lực được nghiên cứu nhiều nhất trong lĩnh vực thể dục. Ryan & Deci, 2000, American Psychologist.
SDT phân biệt hai nguồn động lực:
- Động lực ngoại tại (extrinsic): Chạy vì muốn đăng story cho đẹp, vì muốn được khen, vì giải thưởng, vì không muốn thua bạn bè. Có tác dụng khởi động nhưng không bền — khi phần thưởng mất đi hoặc áp lực so sánh quá lớn, động lực sụp đổ.
- Động lực nội tại (intrinsic): Chạy vì bản thân thấy vui, thấy khoẻ, thấy rõ sự tiến bộ của mình, cảm giác làm chủ cơ thể. Loại này bền hơn nhiều và ít bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh bên ngoài.
SDT cho rằng động lực nội tại phát triển khi ba nhu cầu tâm lý cơ bản được thoả mãn: Tự chủ (tôi tự chọn chạy), Năng lực (tôi cảm thấy mình ngày càng chạy tốt hơn), và Kết nối (tôi chạy cùng người khác, được thuộc về một cộng đồng). Đây cũng là lý do chạy cùng CLB như Starlake nhà mình lại có tác động rất lớn đến việc duy trì thói quen — yếu tố “kết nối” được đáp ứng mạnh.
Cả nhà tham khảo thêm bài động lực bắt đầu và duy trì chạy bộ để có thêm góc nhìn thực tế từ cộng đồng.
Những chiến lược thực tế để duy trì lịch chạy
Biết lý thuyết là một chuyện — nhưng cả nhà cần những thứ có thể làm ngay hôm nay. Đây là những gì nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế đều đồng ý:
- Chốt lịch cố định thay vì “khi nào rảnh”. Não bộ hình thành thói quen thông qua cơ chế cue → routine → reward (tín hiệu → hành vi → phần thưởng). Khi chạy gắn với một tín hiệu nhất quán (ví dụ: sau khi con đi học, trước bữa sáng, ngay sau khi thay đồ về nhà), thói quen hình thành nhanh hơn và ổn định hơn. PMC — Behavioral Perspective on Exercise Adherence, 2024.
- Chạy cùng bạn hoặc nhóm. Nghiên cứu cho thấy sự hỗ trợ xã hội và trách nhiệm giải trình (accountability) là một trong những yếu tố mạnh nhất giúp duy trì thói quen tập luyện. Đơn giản là: khó hơn để “leo vào chăn” khi biết có người đang đợi mình ở hồ 🙂 Đọc thêm về chạy một mình vs. chạy nhóm để tự đánh giá phong cách phù hợp với mình.
- Theo dõi tiến bộ. Dù là ghi nhật ký đơn giản, dùng Garmin/Strava, hay đánh dấu lịch — việc nhìn thấy chuỗi ngày liên tiếp tạo ra động lực “không muốn phá vỡ chuỗi”. Đây là kỹ thuật mà nhà tâm lý học gọi là commitment device.
- Thưởng nhỏ, có ý nghĩa. Sau mỗi cột mốc (hoàn thành 4 tuần đầu, lần đầu chạy 5km liên tục, v.v.) hãy tự thưởng thứ gì đó anh chị em thực sự thích — không nhất thiết phải liên quan đến chạy bộ. Phần thưởng kích hoạt hệ thống dopamine trong não, củng cố vòng lặp thói quen.
- Bắt đầu nhỏ hơn anh chị em nghĩ. Nếu đang khó duy trì, hãy thử rule “chỉ cần đi ra đường” — chỉ cần mang giày ra cửa, còn lại tuỳ. Nghiên cứu về hành vi học cho thấy việc giảm “ngưỡng kích hoạt” của hành vi giúp tần suất thực hiện tăng lên đáng kể.
Rào cản phổ biến và cách vượt qua — nhìn thẳng vào từng cái
Tớ liệt kê các rào cản hay gặp nhất cùng giải pháp khoa học có cơ sở — không phải lời khuyên chung chung kiểu “cứ cố lên”:
| Rào cản | Tại sao xảy ra | Giải pháp thực tế |
|---|---|---|
| “Không có thời gian” | Không phải thiếu thời gian — mà chưa xếp lịch | Đặt lịch như cuộc họp: block giờ, báo người thân, chuẩn bị đồ trước |
| “Quá mệt sau giờ làm” | Mệt tinh thần (mental fatigue) chứ chưa hẳn mệt thể chất | Thử chạy buổi sáng trước khi não bắt đầu ra quyết định; hoặc chạy ngắn 20 phút — đủ để hưởng lợi |
| “Chạy không thấy vui” | Pace quá fast, không phù hợp thể lực hiện tại | Giảm pace về easy — nói chuyện được trong khi chạy; tham khảo các kiểu bài tập chạy bộ |
| “Bỏ lỡ 1 tuần, ngại quay lại” | Tư duy “tất cả hoặc không có gì” (all-or-nothing thinking) | Nhắc nhở bản thân: bỏ 1 buổi không ảnh hưởng thói quen; quay lại ngay buổi tiếp theo, không cần “bù” |
| “So sánh với người khác, thấy chậm quá” | Mục tiêu kết quả đặt sai khung so sánh | So sánh với bản thân tuần trước; tập trung process goal (tần suất, cảm giác) thay vì pace hay khoảng cách |
| “Trời lạnh/nóng/mưa không muốn ra” | Cơ chế não tìm lý do tránh thay đổi thói quen mới | Chuẩn bị trang phục phù hợp sẵn; chạy trong nhà (treadmill) như một phương án backup |
Khi trượt thói quen — làm thế nào để quay lại mà không tự hành hạ bản thân?
Anh chị em ơi, đây là điều tớ muốn nói thẳng: không ai duy trì thói quen hoàn hảo 100% — kể cả người chạy chuyên nghiệp. Nghiên cứu của Lally xác nhận rằng bỏ lỡ một vài lần trong quá trình hình thành thói quen không phá vỡ cả tiến trình. Vấn đề không phải là trượt — mà là cách mình phản ứng sau khi trượt.
Tâm lý học nhận thức có khái niệm “abstinence violation effect”: khi người ta phá vỡ quy tắc một lần, họ có xu hướng suy nghĩ “thế là xong, tớ đã thất bại rồi” và bỏ cuộc hoàn toàn — thay vì coi đó là một lần trật đường ray bình thường. Nhận ra khuôn mẫu suy nghĩ này là bước đầu tiên để vượt qua nó.
Chiến lược thực tế: khi bỏ lỡ 1-2 buổi, thay vì “chạy bù” (tạo áp lực), hãy đơn giản quay lại lịch cũ — không thêm km, không tăng tốc, không cần cảm thấy tội lỗi. Thói quen không bị xoá bởi một buổi vắng mặt; nó chỉ cần được tiếp tục. Đọc thêm cách vượt qua chán nản và bỏ cuộc để có thêm công cụ cho những ngày khó.
Chạy bộ và sức khoẻ tinh thần — bằng chứng khoa học nói gì?
Đây là phần tớ thực sự muốn anh chị em ghi nhớ, vì nó có thể thay đổi cách mình nhìn nhận việc chạy bộ — không chỉ là “tập thể dục” mà còn là một trong những công cụ bảo vệ sức khoẻ tâm thần hiệu quả nhất có bằng chứng.
Nghiên cứu trên 1,2 triệu người Mỹ (Chekroud et al., 2018, The Lancet Psychiatry) cho thấy những người tập thể dục đều đặn có trung bình ít hơn 1,49 ngày sức khoẻ tinh thần kém mỗi tháng so với người không tập — tức là giảm 43,2% gánh nặng tâm thần. Tần suất tối ưu là 3–5 buổi/tuần, mỗi buổi khoảng 45 phút. Chekroud et al., 2018, The Lancet Psychiatry.
Một tổng quan hệ thống lớn (Wanjau et al., 2023, AJPM Focus) tổng hợp từ ~79 nghiên cứu thuần tập về trầm cảm và ~37 nghiên cứu về lo âu kết luận: người có mức vận động cao có nguy cơ mắc trầm cảm thấp hơn 17% (RR = 0,83) và nguy cơ lo âu thấp hơn 26% (OR = 0,74) so với người ít vận động — và mối quan hệ này “có khả năng là nhân quả” theo tiêu chí Bradford Hill. Wanjau et al., 2023, AJPM Focus.
Mayo Clinic tổng hợp cơ chế: vận động thể lực kích thích sản sinh endorphin và các chất dẫn truyền thần kinh khác, giúp giảm cảm giác đau và tạo cảm giác dễ chịu; đồng thời giúp giảm nồng độ cortisol (hormone stress), cải thiện giấc ngủ và tăng sự tự tin từ việc nhìn thấy tiến bộ cụ thể của bản thân. Mayo Clinic — Depression and Exercise.
Với anh chị em muốn tìm hiểu sâu hơn về góc độ này, bài chạy bộ và sức khoẻ tinh thần sẽ đi chi tiết hơn vào từng cơ chế.
“Cảm giác hưng phấn khi chạy” — sinh học giải thích thế nào?
Nhiều người mô tả sau 20–30 phút chạy ở tốc độ vừa phải, có một khoảnh khắc cơ thể bỗng nhẹ nhàng hơn, đầu óc thoải mái hơn, có khi còn thấy vui rõ ràng. Đây không phải tưởng tượng — và cơ chế sinh học đằng sau nó khá thú vị.
Từ lâu người ta nghĩ “runner’s high” (cảm giác hưng phấn khi chạy) là do endorphin — hormone do cơ thể tự sản sinh, có cấu trúc tương tự morphine. Nhưng có một vấn đề: endorphin (β-endorphin) không thể vượt qua hàng rào máu não — tức là dù lượng endorphin trong máu có tăng cao, nó cũng không trực tiếp tác động lên não để tạo ra cảm giác hưng phấn.
Nghiên cứu gần đây chỉ ra vai trò của endocannabinoid — đặc biệt là anandamide — là cơ chế quan trọng hơn. Khác với endorphin, anandamide là phân tử tan trong chất béo, có thể vượt qua hàng rào máu não, và gắn vào các thụ thể CB1 trong não — tương tự cơ chế của cannabis nhưng do cơ thể tự tổng hợp. Nồng độ anandamide trong máu tăng mạnh sau khi chạy aerobic ở cường độ vừa phải trong 30 phút trở lên. Siebers, Biedermann & Fuss, 2023, The Neuroscientist. Xem thêm: Fuss et al., 2015, PNAS — nghiên cứu trên chuột với cannabinoid receptor.
Điều này giải thích tại sao không phải buổi chạy nào cũng tạo ra cảm giác đó: cường độ quá thấp (đi bộ chậm) hoặc quá cao (sprint liên tục) đều không kích thích hệ endocannabinoid hiệu quả bằng easy run ổn định trong 30–60 phút. Đây cũng là một lý do khoa học để chạy easy — không chỉ vì kỹ thuật, mà vì não bộ được hưởng lợi nhiều nhất ở vùng cường độ đó.
Những ngày khó — khi không muốn chạy dù biết mình nên chạy
Cả nhà ơi, tớ thành thật mà nói: ngay cả những người chạy nhiều năm cũng có những buổi sáng không muốn ra khỏi giường. Đó là bình thường — và không có nghĩa là anh chị em thiếu ý chí hay kém hơn ai.
Tâm lý học có một khái niệm gọi là temporal motivation theory: động lực dao động theo thời gian, và thường thấp nhất vào buổi sáng sớm hoặc sau một ngày dài. Những ngày đó, thay vì cố “tự thuyết phục mình hứng khởi”, hãy thử một số cách sau:
- Hạ kỳ vọng cho buổi đó xuống mức tối thiểu: “Tớ chỉ cần chạy 15 phút easy. Nếu sau 15 phút muốn về thì về.” Hầu hết khi đã ra đường và chân đã ấm, anh chị em sẽ tiếp tục — nhưng không cần áp lực từ đầu.
- Dùng “implementation intentions” (ý định thực thi): Thay vì “tớ sẽ cố chạy sáng mai”, hãy quyết định cụ thể: “Sáng mai 6h, ngay sau khi uống ly nước, tớ sẽ đi ra đường.” Nghiên cứu cho thấy ý định càng cụ thể về thời gian và địa điểm, khả năng thực hiện càng cao.
- Nhắc nhở “mình đã từng vượt qua”: Kéo lại Strava, nhìn lại những buổi chạy trước — nhất là những buổi tớ cũng không muốn đi nhưng rốt cuộc lại là buổi chạy đẹp nhất tuần. Ký ức về cảm giác sau khi chạy là nguồn động lực mạnh hơn nhiều so với cảm giác trước khi chạy.
Và đôi khi, nghỉ thật sự cũng là đúng đắn — cơ thể và đầu óc đều cần hồi phục. Điều quan trọng là phân biệt “không muốn chạy do lười” với “cơ thể cần nghỉ thật sự” — thường cái sau đi kèm với dấu hiệu thể chất: đau nhức, ngủ không ngon, ăn không ngon, hoặc nhịp tim cao hơn bình thường buổi sáng.
Cộng đồng — yếu tố tâm lý bị đánh giá thấp nhất
Tớ để phần này gần cuối nhưng thực ra nó quan trọng không kém gì những phần trên. Chạy bộ là môn thể thao cá nhân — nhưng tâm lý học con người về bản chất là xã hội.
Nghiên cứu về adhernece (sự kiên trì) trong tập luyện nhất quán cho thấy sự hỗ trợ từ bạn đồng hành, nhóm chạy, hay cộng đồng online là một trong những yếu tố dự báo tốt nhất cho việc duy trì thói quen lâu dài. Nicholson et al., 2017, BMC Public Health. Không chỉ vì “có người đợi mình” — mà còn vì được thuộc về một nhóm thoả mãn nhu cầu tâm lý về kết nối (relatedness) trong Self-Determination Theory, và tạo ra bản sắc (“tớ là người chạy bộ”) có sức mạnh động lực bền hơn bất kỳ kế hoạch tập luyện nào.
Anh chị em Starlake nhà mình biết điều này hơn ai hết — những buổi sáng Chủ Nhật long run quanh hồ, không phải chỉ là km, mà là cảm giác cùng nhau chạy qua nắng, qua gió, qua những ngày khó.
Tóm lại — điều quan trọng nhất cần nhớ
- Khó bắt đầu và khó duy trì là bình thường về mặt sinh học — não bộ cần thời gian (trung bình 66 ngày) để một hành vi trở thành tự động.
- Đặt process goal cụ thể (tần suất, thời gian) hiệu quả hơn nhiều so với chỉ đặt mục tiêu kết quả.
- Động lực nội tại (chạy vì thích, vì khoẻ, vì cộng đồng) bền hơn động lực ngoại tại (chạy vì giải, vì khen).
- Bỏ lỡ một buổi không phá thói quen — điều quan trọng là quay lại, không trách bản thân.
- Chạy bộ đều đặn có bằng chứng khoa học mạnh về việc giảm nguy cơ trầm cảm và lo âu.
- “Cảm giác hưng phấn khi chạy” là phản ứng sinh hoá thật — do endocannabinoid (anandamide) kích hoạt thụ thể trong não, không phải cảm giác tưởng tượng.
- Chạy cùng cộng đồng thoả mãn nhu cầu tâm lý về kết nối và tạo bản sắc bền vững hơn bất kỳ kế hoạch tập luyện cá nhân nào.
Chạy bộ không cần phải hoàn hảo mỗi ngày — chỉ cần đủ kiên định theo thời gian. Và anh chị em không cần làm điều đó một mình. Starlake nhà mình vẫn ở đây, mỗi sáng, mỗi vòng hồ, mỗi bước chân cùng nhau.
Sải Bước Đam Mê.
#Lu / G9
Câu hỏi thường gặp
Mất bao lâu để chạy bộ trở thành thói quen?
Theo nghiên cứu của Lally et al. (2010) trên European Journal of Social Psychology, trung bình mất khoảng 66 ngày để một hành vi mới đạt mức tự động hoá tối đa — nhưng khoảng thời gian này dao động rất lớn từ 18 đến 254 ngày tuỳ người và tuỳ loại thói quen. Điều quan trọng cần nhớ: bỏ lỡ một vài buổi không phá vỡ quá trình hình thành thói quen — hãy quay lại và tiếp tục.
Làm sao để duy trì động lực chạy bộ lâu dài?
Theo Lý thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory), động lực bền vững nhất đến từ bên trong: chạy vì thấy vui, thấy khoẻ, thấy tiến bộ của bản thân và cảm giác thuộc về cộng đồng. Ngoài ra, đặt process goal cụ thể (ví dụ: “chạy 3 buổi/tuần trong tháng này”), theo dõi tiến bộ, và chạy cùng bạn bè hoặc CLB đều là những chiến lược có bằng chứng khoa học.
Chạy bộ có thực sự giúp giảm lo âu và trầm cảm không?
Có — và bằng chứng khoa học rất mạnh. Nghiên cứu trên 1,2 triệu người (Chekroud et al., 2018, The Lancet Psychiatry) cho thấy người tập thể dục đều đặn có ít hơn 1,49 ngày sức khoẻ tinh thần kém mỗi tháng. Tổng quan từ ~116 nghiên cứu (Wanjau et al., 2023) cho thấy người vận động nhiều có nguy cơ trầm cảm thấp hơn 17% và lo âu thấp hơn 26%. Tất nhiên, chạy bộ không thay thế điều trị y tế nếu anh chị em đang gặp vấn đề nghiêm trọng — hãy gặp bác sĩ khi cần.
“Runner’s high” — cảm giác hưng phấn khi chạy có thật không? Do gì gây ra?
Hoàn toàn có thật và có giải thích sinh học rõ ràng. Nghiên cứu gần đây (Siebers et al., 2023, The Neuroscientist) cho thấy endocannabinoid — đặc biệt là anandamide — là cơ chế chính, không phải endorphin như nhiều người nghĩ. Anandamide có thể vượt qua hàng rào máu não và gắn vào thụ thể CB1 trong não, tạo ra cảm giác dễ chịu và giảm lo âu. Cường độ tốt nhất để kích thích phản ứng này là easy run liên tục trong 30–60 phút.
Nên chạy một mình hay chạy nhóm để duy trì thói quen tốt hơn?
Cả hai đều có giá trị, nhưng nghiên cứu về adherence (sự kiên trì) nhất quán cho thấy sự hỗ trợ xã hội — bạn đồng hành hoặc CLB — là một trong những yếu tố dự báo mạnh nhất cho việc duy trì thói quen lâu dài. Lý do: accountability (ai đó đang chờ mình), thoả mãn nhu cầu kết nối theo SDT, và hình thành bản sắc “tớ là người chạy bộ”. Đọc thêm bài chạy một mình vs. chạy nhóm để chọn hướng phù hợp.
Nguồn tham khảo
- Lally, P., van Jaarsveld, C. H. M., Potts, H. W. W., & Wardle, J. (2010). How are habits formed: Modelling habit formation in the real world. European Journal of Social Psychology, 40(6), 998–1009. https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1002/ejsp.674
- Chekroud, S. R., Gueorguieva, R., Zheutlin, A. B., et al. (2018). Association between physical exercise and mental health in 1·2 million individuals in the USA between 2011 and 2015: a cross-sectional study. The Lancet Psychiatry, 5(9), 739–746. https://www.thelancet.com/article/S2215-0366(18)30227-X/fulltext
- Wanjau, M. N., Möller, H., Haigh, F., Milat, A., Hayek, R., Lucas, P., & Veerman, J. L. (2023). Physical Activity and Depression and Anxiety Disorders: A Systematic Review of Reviews and Assessment of Causality. AJPM Focus, 2(2), 100074. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10546525/
- Siebers, M., Biedermann, S. V., & Fuss, J. (2023). Do Endocannabinoids Cause the Runner’s High? Evidence and Open Questions. The Neuroscientist, 29(3), 352–369. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35081831/
- Ryan, R. M., & Deci, E. L. (2000). Self-Determination Theory and the Facilitation of Intrinsic Motivation, Social Development, and Well-Being. American Psychologist, 55(1), 68–78. https://selfdeterminationtheory.org/SDT/documents/2000_RyanDeci_SDT.pdf
- Harwood, C. G., Keegan, R. J., Smith, J. M. J., & Raine, A. S. (2022). The performance and psychological effects of goal setting in sport: A systematic review and meta-analysis. International Review of Sport and Exercise Psychology. https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/1750984X.2022.2116723
- Nicholson, M., Storr, M. A., Fuss, J., & Campbell, F. (2017). Older people’s adherence to community-based group exercise programmes: a multiple-case study. BMC Public Health, 17, 115. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5264485/
- Fuss, J., Steinle, J., Bindila, L., et al. (2015). A runner’s high depends on cannabinoid receptors in mice. PNAS, 112(42), 13105–13108. https://www.pnas.org/doi/10.1073/pnas.1514996112
- Mayo Clinic. Depression and anxiety: Exercise eases symptoms. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/depression/in-depth/depression-and-exercise/art-20046495
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính giáo dục và tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Nếu anh chị em đang gặp các vấn đề về sức khoẻ tâm thần hoặc thể chất, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu hoặc thay đổi chương trình tập luyện.